Hình nền cho cow parsley
BeDict Logo

cow parsley

/ˌkaʊ ˈpɑːsli/ /ˌkaʊ ˈpɑrsli/

Định nghĩa

noun

Cần tây dại.

Anthriscus sylvestris, a weedy biennial umbellifer native to the Old World.

Ví dụ :

Cái rãnh ven đường đầy hoa trắng; tôi nghĩ đó là cần tây dại.
noun

Cây mùi tây bò, Cây thuộc họ hoa tán.

Ví dụ :

Mặc dù những cây dại ven đường trông giống cây mùi tây bò, nhưng khi nhìn kỹ lại thì ra đó là cây độc cần, một loại cây tương tự nhưng có độc.